Xốp XPS (Extruded Polystyrene) đang trở thành vật liệu cách nhiệt chủ lực trong nhiều dự án dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chống nóng ổn định, độ bền cơ học cao và tính kháng ẩm vượt trội. Đối với các công trình hiện đại – nơi chi phí vận hành, hiệu quả năng lượng và độ bền kết cấu được đặt lên hàng đầu – XPS là giải pháp giúp tối ưu hóa hiệu suất cách nhiệt, giảm tải cho hệ thống điều hòa, đồng thời kéo dài tuổi thọ công trình.

Nhờ cấu trúc bọt khí kín được kiểm soát bằng công nghệ ép đùn, tấm XPS có hệ số dẫn nhiệt thấp, gần như không hút nước và giữ được cường độ chịu nén ổn định trong suốt vòng đời sử dụng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các hạng mục mái, sàn tầng hầm, nền kho lạnh – những vị trí thường xuyên chịu tải trọng và độ ẩm cao. Với kinh nghiệm triển khai nhiều công trình thực tế, Remak coi XPS là một trong những vật liệu nền tảng trong chiến lược tối ưu năng lượng tổng thể cho công trình.
1. Tìm hiểu chung về tấm cách nhiệt XPS
Tấm cách nhiệt XPS là vật liệu cách nhiệt định hình, được sản xuất từ nhựa Polystyrene với công nghệ ép đùn liên tục. Khác với dạng hạt nở (EPS) được tạo ra bằng phương pháp giãn nở hạt, XPS được tạo khối trong quá trình đùn, sau đó cắt thành tấm với kích thước và độ dày tiêu chuẩn. Chính công nghệ ép đùn này tạo nên cấu trúc ô kín đồng nhất, giúp tấm có khả năng cách nhiệt và kháng ẩm rất ổn định theo thời gian.
Về đặc điểm, xốp XPS nổi bật ở kết cấu bọt khí kín, phân bố đều trong toàn bộ chiều dày. Cấu trúc này vừa hạn chế tối đa sự truyền nhiệt qua vật liệu, vừa giúp tấm có khả năng chịu nén cao nhưng trọng lượng lại rất nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển, bốc xếp và thi công ở những vị trí khó tiếp cận như mái dốc, mái xanh hay tường cao tầng.
Bên cạnh đó, XPS có độ hút nước rất thấp và kháng nhiều loại hóa chất thông dụng trong xây dựng, nhờ vậy không bị suy giảm tính năng khi làm việc trong môi trường ẩm, nằm dưới lớp bê tông, vữa hoặc đất trồng cây.
Trong thực tế, xốp XPS được sử dụng trong nhiều hạng mục khác nhau: cách nhiệt mái nhà bê tông phẳng hoặc mái dốc, cách nhiệt tường bao và tường ngăn trong nhà, cách nhiệt sàn và nền tầng hầm, bãi đỗ xe, kho lạnh, phòng sạch, phòng máy lạnh, trung tâm dữ liệu. Ngoài ra, nhờ khả năng giảm truyền âm qua kết cấu (thông qua việc tăng trở kháng cách âm cho vách và sàn), XPS cũng được sử dụng như một lớp hỗ trợ cách âm trong phòng thu, rạp chiếu phim, phòng karaoke hoặc khu vực kỹ thuật cần kiểm soát tiếng ồn.
Quy trình sản xuất ra xốp cách nhiệt xps
2. Cấu tạo & tiêu chuẩn kỹ thuật xốp XPS
Xốp XPS được sản xuất chủ yếu từ nhựa Polystyrene nguyên sinh – đây là yếu tố quan trọng đảm bảo đồng nhất về tính chất cơ lý, độ ổn định kích thước và tuổi thọ vật liệu. Trong quá trình ép đùn, nhựa được gia nhiệt đến trạng thái chảy dẻo, sau đó phối trộn với chất tạo bọt để hình thành hệ thống bọt khí siêu mịn, phân bố kín trong toàn khối.
Về mặt cấu tạo, XPS có dạng ô kín liên tục với tỷ trọng vật liệu tương đối cao so với EPS. Cấu trúc ô kín làm giảm số lượng đường dẫn cho nước và hơi nước xâm nhập, từ đó giúp tấm gần như không hút nước, không bị trương nở hoặc giảm cường độ khi làm việc lâu dài trong môi trường ẩm. Tỷ trọng thường cao hơn giúp tấm có mức độ cứng vững tốt hơn, đáp ứng yêu cầu chịu nén và chịu tải tập trung tại các vị trí như sàn tầng hầm, khu vực đỗ xe hoặc nền kho.
Về kích thước, xốp XPS được sản xuất với các độ dày phổ biến từ 20 mm đến 100 mm, khổ tấm tiêu chuẩn 600 x 1200 mm, phù hợp với các bước cấu kiện phổ biến của công trình. Các kích thước này giúp việc bố trí, ghép tấm trên hiện trường diễn ra nhanh, giảm hao hụt và tối ưu số lượng mối nối.
Xét về tiêu chuẩn kỹ thuật, hệ số dẫn nhiệt λ của tấm XPS thường nằm trong khoảng 0.028 – 0.035 W/m.K, đây là giá trị thấp, thể hiện khả năng cản truyền nhiệt tốt. Độ hút nước của tấm thường ≤ 0.3% thể tích, nghĩa là gần như không bị suy giảm tính năng khi làm việc trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc nước trong thời gian dài. Lực nén tối thiểu đạt ≥ 200 kPa cho các tấm có độ dày từ 20 mm trở lên, cho phép sử dụng dưới lớp bê tông bảo vệ, sàn chịu tải hoặc dưới hệ thống mái xanh có lớp đất và cây trồng bên trên.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần đảm bảo các thông số kỹ thuật này được công bố rõ ràng, có chứng chỉ thử nghiệm đi kèm và phù hợp với yêu cầu thiết kế của từng hạng mục. Các dự án đòi hỏi độ bền cao, tải trọng lớn hoặc điều kiện ẩm ướt liên tục nên ưu tiên dòng XPS chất lượng cao, có thương hiệu uy tín như Remak để đảm bảo sự ổn định lâu dài.
Xem thêm: Catalgoue xốp xps chi tiết dưới đây
Trong lĩnh vực cách âm, XPS không phải là vật liệu hút âm chính nhưng có tác dụng tăng khối lượng bề mặt và giảm truyền âm qua kết cấu khi được kết hợp với các lớp vật liệu tiêu âm và vật liệu khối khác. Nhờ đó, XPS vẫn được sử dụng hỗ trợ trong các hệ tường, trần cách âm của phòng thu, rạp chiếu phim, phòng karaoke hoặc khu vực kỹ thuật nhiều thiết bị ồn.
3. Ứng dụng thực tế của xốp XPS trong xây dựng
Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, xốp XPS được ứng dụng đa dạng nhờ sự linh hoạt trong thi công và tính ổn định về hiệu suất. Ở hạng mục nền và sàn tầng hầm, XPS thường được đặt dưới lớp bê tông hoặc lớp vữa cán nền để tạo lớp cách nhiệt liên tục.
Kết cấu này giúp giảm hiện tượng thất thoát nhiệt qua sàn, hạn chế sự ngưng tụ hơi nước ở bề mặt và giữ cho không gian tầng hầm khô ráo, ổn định hơn về vi khí hậu. Đồng thời, nhờ cường độ chịu nén cao, tấm đảm bảo chịu được tải trọng từ kết cấu và hoạt động sử dụng như xe cộ, kho chứa hàng hóa.
Đối với mái bê tông, đặc biệt là mái bằng hoặc mái dốc xanh (green roof), tấm xốp XPS được sử dụng như lớp cách nhiệt bền vững, chịu được tải trọng từ lớp chống thấm, lớp vữa bảo vệ và đất trồng cây. Cấu trúc ô kín giúp tấm không bị thấm nước, không suy giảm tính năng dù thường xuyên tiếp xúc ẩm. Giải pháp mái nghịch (đặt XPS phía trên lớp chống thấm) cũng được áp dụng rộng rãi, trong đó XPS đóng vai trò bảo vệ màng chống thấm khỏi tác động cơ học và sốc nhiệt.
Trong các công trình công nghiệp, nhà kho, nhà xưởng lạnh, XPS thường được sử dụng làm lớp cách nhiệt cho tường bao, trần và nền kho lạnh. Sự kết hợp giữa hệ khung, tấm kim loại ốp ngoài và lõi XPS mang lại hệ vỏ bao che có khả năng cách nhiệt tốt, giúp hệ thống làm lạnh vận hành hiệu quả, tiết kiệm điện năng. Ngoài ra, tấm XPS còn được ứng dụng trong phòng máy lạnh, trung tâm dữ liệu nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và độ ổn định vận hành rất cao.

4. So sánh ưu điểm & bảng thông số so sánh
4.1 Ưu điểm nổi bật
Khi so sánh với các vật liệu cách nhiệt phổ biến như EPS, xốp XPS thể hiện nhiều ưu điểm rõ rệt. Về khả năng cách nhiệt, với hệ số dẫn nhiệt thấp và ổn định theo thời gian, XPS cho hiệu quả giữ nhiệt tốt, giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí và thiết bị làm lạnh. So với EPS, XPS có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn và đặc biệt duy trì giá trị này ổn định hơn trong môi trường ẩm nhờ cấu trúc ô kín.
Về khả năng chống thấm nước, XPS vượt trội khi độ hút nước gần như không đáng kể. Trong các ứng dụng mái, sàn tầng hầm, nền kho lạnh – nơi vật liệu có thể tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hơi nước – XPS không bị suy giảm cường độ, không bị mục, xẹp hay biến dạng do ẩm. Điều này khác biệt rõ với một số dòng vật liệu xốp hở ô dễ hút nước, làm tăng hệ số dẫn nhiệt và giảm tuổi thọ.
Độ bền cơ lý cao của XPS, thể hiện qua lực chịu nén lớn, cho phép sử dụng trong các khu vực chịu tải trọng sử dụng cao, trong khi trọng lượng bản thân tấm vẫn nhẹ, dễ bốc xếp và lắp đặt. Tuổi thọ của XPS thường vượt trên 30 năm trong điều kiện thi công và sử dụng đúng kỹ thuật, đáp ứng tiêu chí vận hành lâu dài của các công trình hiện đại.
Về khía cạnh môi trường, các sản phẩm XPS chất lượng cao, được sản xuất từ nguyên liệu và công nghệ đạt chuẩn, không phát sinh khí độc hại trong quá trình sử dụng, an toàn với người dùng và thân thiện hơn với môi trường. Khả năng thi công cũng là một thế mạnh: tấm xốp XPS có thể cắt, tạo hình, ghép nối dễ dàng bằng các dụng cụ cơ bản trên công trường, nhờ vậy rút ngắn tiến độ thi công và tối ưu chi phí nhân công.
4.2 So sánh XPS với EPS
Để lựa chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục, cần nhìn vào các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản như hệ số dẫn nhiệt, độ hút nước, cường độ chịu nén, tuổi thọ và tính linh hoạt trong thi công. Bảng dưới đây cho thấy sự khác biệt chính giữa XPS, EPS và PU Foam:
| Tiêu chí | XPS | EPS | |
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) | 0.028 – 0.035 | 0.036 – 0.043 | |
| Độ hút nước (%) | < 0.3 | 2 – 4 | |
| Độ bền chịu nén (kPa) | >= 200 | 60 – 100 | |
| Tuổi thọ (năm) | > 30 | 15 – 20 | |
| Khả năng thi công lại | Dễ dàng | Dễ dàng |
Từ các số liệu trên, có thể thấy EPS có giá thành thấp nhưng độ hút nước cao hơn, độ bền cơ thấp hơn và tuổi thọ ngắn hơn trong môi trường khắc nghiệt. XPS đạt được sự cân bằng tốt giữa hiệu suất cách nhiệt, độ bền, khả năng kháng ẩm và sự linh hoạt trong thi công, rất phù hợp với các công trình cần giải pháp bền vững lâu dài, đặc biệt là mái, sàn, nền và kết cấu tiếp xúc đất hoặc nước.
5. Lưu ý khi lựa chọn và thi công xốp XPS
Khi lựa chọn tấm xốp XPS, trước hết cần ưu tiên các sản phẩm có công bố tiêu chuẩn rõ ràng, được kiểm định và có thương hiệu uy tín như Remak. Việc kiểm tra thông tin về hệ số dẫn nhiệt, lực nén, độ hút nước, tỷ trọng và nguồn gốc nguyên liệu là rất quan trọng để đảm bảo phù hợp với yêu cầu thiết kế.
Đối với các dự án có tải trọng sử dụng cao hoặc môi trường ẩm ướt kéo dài, không nên sử dụng các loại tấm không rõ xuất xứ, thiếu chứng chỉ vì có thể gây suy giảm hiệu suất cách nhiệt và phát sinh chi phí sửa chữa trong tương lai.
Dự án tin chọn xốp XPS Remak
Bảo Tàng Lịch Sử Quân Sự Việt Nam
Cách nhiệt mái biệt thự Flamingo Venus (Vĩnh Phúc)
OFood Miwon tối ưu hóa công năng – hiệu suất kho lạnh bằng tấm xốp Remak® XPS Frozen 600
Trong quá trình tiếp nhận vật tư, cần kiểm tra độ đồng đều về kích thước, bề mặt tấm, màu sắc và độ phẳng. Tấm XPS đạt chuẩn phải có bề mặt ổn định, không cong vênh lớn, không có vết nứt gãy, rỗ, và độ dày đúng theo thiết kế. Khi thi công, cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất: bố trí mạch ghép so le, xử lý kín các khe hở giữa các tấm, hạn chế để tấm tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao hoặc dung môi không phù hợp.
Với các hạng mục tiếp xúc nước hoặc hơi ẩm như mái, sàn tầng hầm, nền kho lạnh, tấm XPS cần được kết hợp đồng bộ với hệ thống chống thấm đạt chuẩn. Lớp chống thấm và lớp bảo vệ phải được thiết kế tương thích, tránh đọng nước lâu dài tại các mạch tiếp giáp. Ở các vị trí chịu tải trọng sử dụng lớn, nên có lớp bê tông bảo vệ hoặc lớp vữa gia cố đầy đủ bên trên để phân bố tải đều, đảm bảo tấm XPS làm việc trong vùng ứng suất an toàn.
Tấm XPS là giải pháp cách nhiệt tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại khi cần đồng thời đảm bảo hiệu quả năng lượng, độ bền kết cấu và tính bền vững môi trường. Nhờ cấu trúc ô kín, hệ số dẫn nhiệt thấp, khả năng kháng ẩm và chịu nén cao, XPS đáp ứng tốt yêu cầu của các hạng mục mái, sàn, nền, kho lạnh, phòng máy và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.
Khi lựa chọn sản phẩm XPS từ các thương hiệu uy tín như Remak và thi công đúng quy trình, chủ đầu tư có thể yên tâm về hiệu suất cách nhiệt dài hạn, giảm chi phí vận hành hệ thống điều hòa, đồng thời nâng cao tuổi thọ và giá trị sử dụng của công trình.
Liên hệ ngay cho chúng tôi nếu bạn đang cần tư vấn về cách âm cách nhiệt cho công trình. Tư vấn miễn phí giao hàng nhanh trên toàn quốc.
